maltese dog

maltese dog

A Maltese dog sits on a velvet cushion in a sunny living room.

Định nghĩa

Danh từ: Chó Maltese (giống chó cảnh nhỏ) một giống chó đồ chơi (toy dog) bộ lông dài, thẳng, mượt mà màu trắng.

dụ sử dụng
  • (Chó Maltese nổi tiếng với bộ lông trắng đẹp.)
  • ( ấy đã nhận nuôi một chú chó Maltese từ trại cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a maltese dog breed": giống chó Maltese.

    • The maltese dog breed is one of the oldest toy breeds in Europe. (Giống chó Maltese một trong những giống chó cảnh lâu đời nhấtchâu Âu.)
  • "a maltese dog puppy": chó con Maltese.

    • Maltese dog puppies require careful grooming. (Chó con Maltese cần được chăm sóc lông cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Maltese (tính từ): thuộc về Malta hoặc liên quan đến Malta.

    • The Maltese culture is rich in history. (Văn hóa Malta rất giàu lịch sử.)
  • Maltese (danh từ): người Malta hoặc tiếng Malta.

    • He is a Maltese living in the United States. (Anh ấy người Malta sốngHoa Kỳ.)

Lưu ý: Khi nói về giống chó, "Maltese dog" thường được viết tắt "Maltese" ( dụ: I have a Maltese.), nhưng trong ngữ cảnh chính thức, cần dùng đầy đủ "maltese dog" để tránh nhầm lẫn với người hoặc tiếng Malta.

Từ đồng nghĩa
  • Chó cảnh Maltese: giống chó nhỏ, nuôi trong nhà.
  • Chó lông trắng Maltese: nhấn mạnh đặc điểm lông.
Các cụm từ liên quan
  • "maltese dog grooming": chăm sóc lông chó Maltese.

    • Regular maltese dog grooming is essential to prevent matting. (Việc chăm sóc lông chó Maltese thường xuyên cần thiết để tránh rối lông.)
  • "maltese dog temperament": tính khí của chó Maltese.

    • The maltese dog temperament is playful and affectionate. (Tính khí của chó Maltese vui vẻ tình cảm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "maltese dog". Tuy nhiên, giống chó này thường được nhắc đến trong các câu nói về sự sang trọng hoặc nhỏ nhắn: - "As delicate as a Maltese dog": mỏng manh như chó Maltese (ám chỉ sự yếu ớt hoặc cần được chăm sóc kỹ lưỡng).